Bản dịch của từ 𨘼 trong tiếng Việt
𨘼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𨘼 (Danh từ)
【chuán】
01
Cùng nghĩa với chữ “輲”, chỉ loại xe không có nan hoa (bánh xe liền khối, không có các thanh nan như bánh xe truyền thống). Hình ảnh dễ nhớ: xe không có nan, bánh xe tròn trịa, trơn tru như bánh xe đạp không nan hoa.
同“輲”。无辐车。
Ví dụ
