Bản dịch của từ 𨙁 trong tiếng Việt

𨙁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨙁 (Tính từ)

miǎo
01

Giống chữ '' (mạch), nghĩa là xa xôi, mờ mịt như tầm nhìn mờ mờ của người đi xa (giúp nhớ chữ này như 'mạch' xa vời).

同“邈”。《字彙補•辵部》:“𨙁,《説文長箋》:‘與邈同。’今作𨘷。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙁
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辵,䫉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿一丿丨乚一一一丿丶丿丿丿丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép