Bản dịch của từ 𨙂 trong tiếng Việt
𨙂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𨙂 (Động từ)
【yáo】
01
Giống như chữ “邎”, cùng nghĩa (giúp nhớ: chữ này như biến thể của “邎” trong từ đi nhanh).
同“邎”。
Ví dụ
02
Chạy nhanh, đi gấp (như tiếng bước chân vội vàng).
疾行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiến lên, tiến tới (như bước tiến vững chắc).
进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
