Bản dịch của từ 𨙄 trong tiếng Việt
𨙄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨙄 (Tính từ)
【yuè】
01
Xa xôi, cách trở (như câu 'xa như trời Tây')
远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Trong từ ghép 逴𨙄) Chạy nhanh như bay, bước đi vội vã (giống như 'phi nước đại')
〔逴~〕,同“趠䟑”,疾走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
