Bản dịch của từ 𨙎 trong tiếng Việt

𨙎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𨙎 (Động từ)

01

Đứng thẳng, đi đứng (như người đứng, đi thẳng lưng)

行立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙎
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐÁ】
Các biến thể:
𨔯
Hình thái radical:
⿺,辶,𧪟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丨乚丨丨一乚丶丶丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép