Bản dịch của từ 𨙓 trong tiếng Việt

𨙓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨙓 (Động từ)

niè
01

Cách đi, dáng đi (như trong câu 'dáng đi niệt như rắn lượn').

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨙓
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿺,辶,聶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép