ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨙗
Bảng phân tích âm vị 𨙗
Mài
Cùng nghĩa với '迈' (bước đi, bước tới - dễ nhớ như từ tiếng Việt 'mạch' chảy đều đều)
同“迈”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép