Bản dịch của từ 𨙗 trong tiếng Việt

𨙗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

𨙗 (Động từ)

mài
01

Cùng nghĩa với '' (bước đi, bước tới - dễ nhớ như từ tiếng Việt 'mạch' chảy đều đều)

同“迈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙗
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,萬,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶丨乚一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép