Bản dịch của từ 𨙪 trong tiếng Việt

𨙪

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/AN/AN/A

𨙪 (Đại từ)

áng
01

Giống như chữ “” (ngang), dùng để chỉ sự ngẩng lên, hướng lên trên (như trong câu thành ngữ “ngẩng đầu lên” - dễ nhớ vì “ngang” nghe gần giống “ngẩng”).

同“卬”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙪
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Hình thái radical:
⿰,&P2-01;,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép