Bản dịch của từ 𨙮 trong tiếng Việt

𨙮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𨙮 (Danh từ)

fán
01

Tên một địa danh (như tên một vùng đất hoặc khu vực) dễ nhớ như tên làng quê thân thuộc

地名

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙮
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,凡,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép