Bản dịch của từ 𨙲 trong tiếng Việt

𨙲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄨㄣN/AN/AN/A

𨙲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ làng xã, thôn xóm (nhớ câu: “thôn làng yên ả, 𨙲 cũng vậy”)

同“邨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙲
Bính âm:
【ㄘㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿻,丿,七,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép