Bản dịch của từ 𨙵 trong tiếng Việt

𨙵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng〡

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𨙵 (Danh từ)

xiàng〡
01

Cùng nghĩa với “” (hàng) – con đường nhỏ bên cạnh nhà, giống như ngõ, giúp nhớ bằng câu “Hàng xóm bên cạnh” để liên tưởng.

同“巷”。邻道。也作“𨛜”、“𨜕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙵
Bính âm:
【xiàng〡】【ㄒㄧㄤˋ】【HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,乡,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép