Bản dịch của từ 𨙶 trong tiếng Việt
𨙶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𨙶 (Danh từ)
【pèi】
01
Tên một quận trong lịch sử Trung Quốc (nhớ như quận Bối, vùng đất hành chính)
郡名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một thị trấn hoặc khu vực nhỏ (như một vùng đất gọi là Bối)
邑名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Bối, một họ trong tiếng Trung Quốc (giúp nhớ qua họ người thân quen)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
