Bản dịch của từ 𨙻 trong tiếng Việt

𨙻

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𨙻 (Đại từ)

01

Cùng nghĩa với từ 'nà' trong tiếng Việt, dùng để chỉ định vật hoặc người đã nhắc đến (như câu 'cái đó, người đó').

同“那”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨙻
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冄,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép