Bản dịch của từ 𨙽 trong tiếng Việt

𨙽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨙽 (Danh từ)

qín
01

Tên một cái đình nhỏ (như chỗ nghỉ chân, chỗ ngồi chơi trong vườn), dễ nhớ như 'Cần' nghỉ chân dưới đình.

亭名。

Ví dụ
𨙽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿰,今,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép