Bản dịch của từ 𨚙 trong tiếng Việt

𨚙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𨚙 (Danh từ)

háo
01

Tên một làng thời Hán, nằm trong địa phận thành phố Nam Dương, tỉnh Hà Nam ngày nay (giúp nhớ: 'Hào' như 'hào khí' của vùng đất cổ).

汉时乡名。在今河南省南阳市境。《説文•邑部》:“𨚙,南陽郡淯陽鄉。”段玉裁注:“淯,二《志》作育。南陽郡育陽二《志》同,今河南南陽府東育陽故城是也。𨚙者,漢時鄉名。”《玉篇•邑部》:“𨚙,南陽鄉名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨚙
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿰,号,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép