Bản dịch của từ 𨚙 trong tiếng Việt
𨚙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𨚙 (Danh từ)
【háo】
01
Tên một làng thời Hán, nằm trong địa phận thành phố Nam Dương, tỉnh Hà Nam ngày nay (giúp nhớ: 'Hào' như 'hào khí' của vùng đất cổ).
汉时乡名。在今河南省南阳市境。《説文•邑部》:“𨚙,南陽郡淯陽鄉。”段玉裁注:“淯,二《志》作育。南陽郡育陽二《志》同,今河南南陽府東育陽故城是也。𨚙者,漢時鄉名。”《玉篇•邑部》:“𨚙,南陽鄉名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
