Bản dịch của từ 𨚟 trong tiếng Việt

𨚟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

𨚟 (Danh từ)

dōng
01

Họ Đông, tên họ phổ biến trong tiếng Trung (giúp nhớ như họ Đông ở Việt Nam).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người dùng trong tên gọi ở Đài Loan (gợi nhớ cách đặt tên người Việt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨚟
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
Hình thái radical:
⿰,冬,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép