Bản dịch của từ 𨚢 trong tiếng Việt

𨚢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨚢 (Danh từ)

jìng
01

Giống như chữ 𨙷, dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (giúp nhớ: chữ này như 'kính' trong kính hiển vi, nhìn kỹ mới thấy).

同“𨙷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨚢
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
𨙷
Hình thái radical:
⿰,丼,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép