Bản dịch của từ 𨚤 trong tiếng Việt

𨚤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𨚤 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', một từ cổ dùng để chỉ tên riêng hoặc địa danh trong tiếng Hán.

同“郀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨚤
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
郀, 𨚛
Hình thái radical:
⿰,⿱,七,亏,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép