Bản dịch của từ 𨚮 trong tiếng Việt

𨚮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋN/AN/AN/A

𨚮 (Danh từ)

hào
01

Tên một vùng đất, giống như tên làng xã trong tiếng Việt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hào' như một địa danh cụ thể)

邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨚮
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
Hình thái radical:
⿰,白,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép