Bản dịch của từ 𨚼 trong tiếng Việt
𨚼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𨚼 (Tính từ)
【yù】
01
Giống như chữ “郁” (ý chỉ sự u ám, ảm đạm, hoặc phong phú, thịnh vượng tùy ngữ cảnh). Dễ nhớ vì “郁” đọc là “Ức” trong Hán Việt, thường dùng trong từ “uất ức” (buồn bực trong lòng).
同“郁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
