Bản dịch của từ 𨛣 trong tiếng Việt

𨛣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

𨛣 (Danh từ)

qín
01

Tên một cái đình (như đình làng), giúp nhớ là 'Cần' như cái tên đình quen thuộc trong làng Việt.

亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨛣
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Hình thái radical:
⿰,含,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép