Bản dịch của từ 𨛬 trong tiếng Việt

𨛬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

𨛬 (Danh từ)

01

Tên đất xưa, như một vùng đất cổ tích trong lịch sử (giúp nhớ qua chữ 'Tích' gợi nhớ đến 'cổ tích').

古地名。

Ví dụ
02

Họ Tích, một họ trong tiếng Hán Việt (dễ nhớ vì giống từ 'tích' trong 'cổ tích').

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨛬
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép