Bản dịch của từ 𨛯 trong tiếng Việt

𨛯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𨛯 (Danh từ)

01

Tên một xã (đơn vị hành chính nhỏ như làng, xã trong tiếng Việt).

乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một thành thị hoặc khu vực đô thị nhỏ (như 'ấp' hay 'thị trấn').

邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨛯
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,宜,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丨乚一一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép