Bản dịch của từ 𨛲 trong tiếng Việt

𨛲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨛲 (Danh từ)

nián
01

Giống như chữ 𨚶, chỉ tên một vùng đất xưa ở bên trái kinh đô Phong Ức, như một địa danh cổ trong lịch sử Trung Hoa (dễ nhớ vì 'niên' cũng là năm, gắn với thời gian và địa điểm).

同“𨚶”。《集韻•先韻》:“𨛲,《説文》:左馮翊谷口鄉。或作𨚶。”《字彙•邑部》:“𨛲,同𨚶”《正字通•邑部》:“𨛲,𨚶本字。”

Ví dụ
𨛲
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
𨚶
Hình thái radical:
⿰,秊,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép