Bản dịch của từ 𨜑 trong tiếng Việt

𨜑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠN/AN/AN/A

𨜑 (Danh từ)

qiāo
01

Cùng nghĩa với chữ “”, tên một huyện cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên địa danh cũ trong lịch sử Việt Nam).

同“鄡”。古县名。

Ví dụ
𨜑
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,𣐥,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép