Bản dịch của từ 𨜫 trong tiếng Việt

𨜫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊN/AN/AN/A

𨜫 (Danh từ)

hóu
01

Cùng nghĩa với chữ “”, là tên một vùng đất ấm áp thuộc nước Tấn xưa (nhớ như 'Hầu' là vùng đất ấm, dễ nhớ như 'hơi hầu' trong tiếng Việt).

同“鄇”。《説文•邑部》:“𨜫,晋之温地。”《集韻•矦韻》:“𨜫,地名在晋。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨜫
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,矦,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿丿一一丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép