Bản dịch của từ 𨜺 trong tiếng Việt

𨜺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𨜺 (Danh từ)

wēng
01

Tên một vùng đất, giống như tên làng, giúp nhớ dễ dàng như 'vùng đất 𨜺' (giống 'vùng' trong tiếng Việt).

邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨜺
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【翁】
Hình thái radical:
⿰,翁,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép