Bản dịch của từ 𨜾 trong tiếng Việt

𨜾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋN/AN/AN/A

𨜾 (Danh từ)

chuàng
01

Tên địa danh cổ xưa, như một dấu ấn lịch sử để nhớ.

古地名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (sáng tạo, khởi đầu), dễ nhớ như từ “sáng” trong tiếng Việt.

同“创”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨜾
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Hình thái radical:
⿰,倉,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一丿丨乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép