Bản dịch của từ 𨝌 trong tiếng Việt
𨝌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | N/A | N/A | N/A |
𨝌 (Danh từ)
【gān】
01
Địa danh cổ ở nước Tấn thời Xuân Thu, nay thuộc huyện Thành An, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc (tên gọi gợi nhớ vùng đất khô hạn, dễ nhớ như 'can' trong 'cạn nước').
春秋晋地。在今河北省成安县东南。《説文•邑部》: “𨝌,地名。”《正字通•邑部》:“𨝌,地名。《春秋》石經乾侯,《左傳》注疏皆缺音。《漢書》註顔師古音干,言其地水常涸也,與旱乾、乾濕之乾音義同。今廣平府成安縣,古乾侯地。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
