Bản dịch của từ 𨝖 trong tiếng Việt

𨝖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𨝖 (Tính từ)

01

~〕dùng để miêu tả núi cao, hiểm trở và kỳ vĩ (như núi non hiểm trở, cao vời vợi khiến người ta liên tưởng đến sự kỳ thú và hùng vĩ).

〔巍~〕(山)险峻奇特。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨝖
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,邕,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚一乚丨一乚一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép