Bản dịch của từ 𨝞 trong tiếng Việt
𨝞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𨝞 (Danh từ)
【hù】
01
Giống chữ '扈', thường dùng trong tên riêng hoặc văn cổ (nhớ như 'hộ' giữ, bảo vệ).
同“扈”。《集韻•姥韻》:“扈,或作𨝞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 戶, 扈
- Hình thái radical:
- ⿰,⿸,虍,𠂠,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一乚丿一乚丿丶丿一乚丨乚一乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戶
姱
婟
护
觷
冱
戽
弖
嫭
粐
䊺
䨼
阱
陑
䧥
郷
䧘
隈
䦿
陯
鄤
䣔
郾
隉
䳜
鏎
䭐
鿂
瀢
㯹
犡
䍣
鎫
瀅
䥂
耭
