Bản dịch của từ 𨝯 trong tiếng Việt

𨝯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨝯 (Danh từ)

tóng
01

Tên địa danh (như tên một vùng đất hay thành phố) dễ nhớ như 'đồng ruộng' xanh tươi.

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ đồng (tên họ phổ biến trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến 'đồng' nghĩa là cùng nhau).

姓。

Ví dụ
𨝯
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,童,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép