Bản dịch của từ 𨝸 trong tiếng Việt
𨝸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𨝸 (Danh từ)
【tán】
01
Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ như tên nước Tần, Tán cũng là tên nước).
古国名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 譚, 𨟜, 𨟣, 𨟩, 𨟬
- Hình thái radical:
- ⿰,覃,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一丨乚一一一丨乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醈
倓
弾
锬
婒
覃
憛
䕊
㛶
檀
痰
錟
隣
鄦
隚
陠
除
郟
䧗
鄧
陊
鄑
鄫
䧃
褝
镅
憏
劄
幚
㝪
㬑
熅
韍
蔶
滮
瑹
