Bản dịch của từ 𨞎 trong tiếng Việt

𨞎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìng

ㄌㄧㄥˋN/AN/AN/A

𨞎 (Danh từ)

lìng
01

Tên địa danh (địa danh đặc biệt trong tiếng Hán).

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞎
Bính âm:
【lìng】【ㄌㄧㄥˋ】【LỆNH】
Hình thái radical:
⿰,⿱,口,軍,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶乚一丨乚一一一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép