Bản dịch của từ 𨞑 trong tiếng Việt

𨞑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨞑 (Danh từ)

wèng
01

Mùi hôi thối, mùi khó chịu như mùi ẩm mốc hoặc mùi thối rữa (giúp nhớ: 'wèng' nghe như 'văng', mùi hôi văng ra khắp nơi)

臭气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞑
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿰,邕,臭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép