Bản dịch của từ 𨞗 trong tiếng Việt

𨞗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qún

ㄑㄩㄣˊN/AN/AN/A

𨞗 (Danh từ)

qún
01

Tên một địa danh (như tên một vùng đất hoặc khu vực) để dễ nhớ, tưởng tượng như 'quần đảo' hay 'quần cư' nơi có nhiều người hoặc đảo nhỏ.

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞗
Bính âm:
【qún】【ㄑㄩㄣˊ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿰,羣,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép