Bản dịch của từ 𨞟 trong tiếng Việt

𨞟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𨞟 (Danh từ)

jiāo
01

Cùng nghĩa với “” (ngoại ô, vùng ven thành phố), dễ nhớ như “giao lộ ngoại ô”

同“郊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿲,⿹,耳,工,爻,阝
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一丿丶丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép