Bản dịch của từ 𨞠 trong tiếng Việt
𨞠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄏㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨞠 (Danh từ)
【hàng】
01
Cùng nghĩa với “巷” (hẻm nhỏ trong làng, con đường nhỏ giữa các nhà, dễ nhớ như “hàng” quán trong phố nhỏ).
同“巷”。《説文•𨛜部》:“𨞠,里中道。䢽,篆文,从𨛜省。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄏㄤˋ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 巷
- Hình thái radical:
- ⿲,𨙨,共,邑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 邑
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一乚丨乚一丨丨一丿丶丨乚一乚丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
项
䴂
嚮
珦
閧
襐
相
衖
姠
橡
蟓
鱌
邫
郌
鄨
䣈
邕
郶
郺
郒
邑
䢽
䣉
櫮
護
鏷
臜
巇
譞
璺
譯
䵫
譥
騬
襮
