Bản dịch của từ 𨞤 trong tiếng Việt

𨞤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𨞤 (Danh từ)

kuài
01

Giống chữ '', một chữ Hán ít dùng

同“郐”。

Ví dụ
02

Tên nước chư hầu thời Chu (giống như một vương quốc nhỏ)

周代诸侯国。

Ví dụ
03

Họ Khoái trong tiếng Việt (họ người)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞤
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,會,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép