Bản dịch của từ 𨞪 trong tiếng Việt
𨞪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𨞪 (Danh từ)
【shòu】
01
Tên địa danh cổ xưa, như một vùng đất xưa cũ để nhớ.
古地名。
Ví dụ
02
Tên một con sông cổ, dòng sông ngày xưa chảy qua vùng đất.
古河名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 濤, 𨛶
- Hình thái radical:
- ⿰,壽,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
畴
㦞
菗
䇺
薵
雠
酬
紬
㘜
䊭
㛶
䓓
䢳
邵
酁
郖
䧣
䧪
邯
酇
郄
障
䣔
䦿
鋿
濇
濨
㩘
瘮
幧
䫉
歕
艗
鋻
嚄
篩
