Bản dịch của từ 𨞫 trong tiếng Việt

𨞫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𨞫 (Danh từ)

méng
01

Tên một vùng đất, như tên gọi của một huyện hay thành phố nhỏ (giúp nhớ như 'măng mọc lên vùng đất mới').

邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨞫
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MĂNG】
Hình thái radical:
⿰,蒙,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép