Bản dịch của từ 𨞯 trong tiếng Việt

𨞯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𨞯 (Danh từ)

huán
01

Giống như chữ '', một địa danh hoặc tên riêng trong Hán tự (dễ nhớ như 'hoán' đổi chỗ, chữ này cũng liên quan đến tên đất).

同“鄸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨞯
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夢,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép