Bản dịch của từ 𨞷 trong tiếng Việt

𨞷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𨞷 (Danh từ)

cán
01

Tên một cái đình (như đình làng, nơi tụ họp dân cư).

亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨞷
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿰,蝅,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶一一丿丶丨乚一丨一丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép