Bản dịch của từ 𨞼 trong tiếng Việt

𨞼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𨞼 (Danh từ)

wàn
01

Tên một xã (đơn vị hành chính nhỏ như xã ở Việt Nam).

乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞼
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
鄤, 𨟔
Hình thái radical:
⿰,蔓,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚丨丨一乚丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép