Bản dịch của từ 𨟂 trong tiếng Việt

𨟂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𨟂 (Danh từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ “𦿇”, tên một làng xã (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên địa danh quen thuộc trong văn hóa Việt).

同“𦿇”。乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨟂
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,䔡,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép