Bản dịch của từ 𨟄 trong tiếng Việt

𨟄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𨟄 (Danh từ)

fán
01

Tên một xã (địa danh) quen thuộc để nhớ dễ dàng.

乡名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨟄
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
𨟅
Hình thái radical:
⿱,樊,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶一丿丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép