Bản dịch của từ 𨟐 trong tiếng Việt
𨟐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𨟐 (Danh từ)
【jìng】
01
Giống như chữ 䣘, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt (nhớ chữ này như cây kính trong vườn nhà).
同“䣘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 䣘
- Hình thái radical:
- ⿰,㙶,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丨丶丿丶乚丨乚一一丨一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣘
㑽
䧜
餹
㼺
㜍
鶶
坣
䌅
膛
榶
鏜
邾
郐
阷
隉
陰
酆
隧
鄩
郼
險
阰
陼
礉
䭍
鮷
穡
䫛
㯻
櫗
䤾
蟘
癞
麏
謹
