Bản dịch của từ 𨟙 trong tiếng Việt

𨟙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𨟙 (Danh từ)

yīng
01

Tên địa danh, như tên một vùng đất hoặc địa phương (giúp nhớ: 'anh' như 'anh em' gắn bó với nơi chốn).

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨟙
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,嬰,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép