Bản dịch của từ 𨟨 trong tiếng Việt

𨟨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𨟨 (Danh từ)

guō
01

Giống chữ '', chỉ vùng đất bao quanh thành hoặc khu vực ngoại thành (nhớ câu 'quách thành' dễ liên tưởng).

同“郭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨟨
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,宿,革,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丨一丿丨乚一一一丨丨一丨乚一一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép