Bản dịch của từ 𨟩 trong tiếng Việt

𨟩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨟩 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𨝸, thường dùng để chỉ điềm báo hoặc dấu hiệu đặc biệt (giúp nhớ: 'điềm' như điềm báo trong cuộc sống)

同“𨝸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨟩
Bính âm:
【ĐIỀM】
Các biến thể:
𨝸
Hình thái radical:
⿰,𪉷,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一丨乚一乚丨丨丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép